Tin Tức Mới

Ảnh Mã Tỉnh, mã Quận Huyện, mã Xã Phường đăng ký dự thi 2022

Mã Tỉnh, mã Quận Huyện, mã Xã Phường đăng ký dự thi 2022


03/05/2022 0 Tin Tức

Cập nhật danh sách Mã Tỉnh, mã Quận Huyện, mã Xã Phường đăng ký dự thi 2022, giúp các em thí sinh lớp 12 điền đúng thông tin trong mẫu phiếu đăng ký dự thi tốt nghiệp THPT Quốc gia.

Ma Tinh, ma Quan Huyen, ma Xa Phuong dang ky du thi 2022

Mã Tỉnh, mã Quận Huyện Hà Nội 2022

Mã Tỉnh Tp. Hà Nội 01

Mã Quận, HuyệnTên Quận, Huyện
1Quận Ba Đình
2Quận Hoàn Kiếm
3Quận Hai Bà Trưng
4Quận Đống Đa
5Quận Tây Hồ
6Quận Cầu Giấy
7Quận Thanh Xuân
8Quận Hoàng Mai
9Quận Long Biên
10Quận Bắc Từ Liêm
11Huyện Thanh Trì
12Huyện Gia Lâm
13Huyện Đông Anh
14Huyện Sóc Sơn
15Quận Hà Đông
16Thị xã Sơn Tây
17Huyện Ba Vì
18Huyện Phúc Thọ
19Huyện Thạch Thất
20Huyện Quốc Oai
21Huyện Chương Mỹ
22Huyện Đan Phượng
23Huyện Hoài Đức
24Huyện Thanh Oai
25Huyện Mỹ Đức
26Huyện Ứng Hòa
27Huyện Thường Tín
28Huyện Phú Xuyên
29Huyện Mê Linh
30Quận Nam Từ Liêm

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) TP. HCM

Mã Tỉnh Tp. HCM 02

Mã Quận, HuyệnTên Quận, Huyện
1Quận 1
2Quận 2
3Quận 3
4Quận 4
5Quận 5
6Quận 6
7Quận 7
8Quận 8
9Quận 9
10Quận 10
11Quận 11
12Quận 12
13Quận Gò Vấp
14Quận Tân Bình
15Quận Tân Phú
16Quận Bình Thạnh
17Quận Phú Nhuận
18Quận Thủ Đức
19Quận Bình Tân
20Huyện Bình Chánh
21Huyện Củ Chi
22Huyện Hóc Môn
23Huyện Nhà Bè
24Huyện Cần Giờ

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Hải Phòng

Mã Tỉnh Tp. Hải Phòng 03

Mã Quận, HuyệnTên Quận, Huyện
1Quận Hồng Bàng
2Quận Lê Chân
3Quận Ngô Quyền
4Quận Kiến An
5Quận Hải An
6Quận Đồ Sơn
7Huyện An Lão
8Huyện Kiến Thụy
9Huyện Thủy Nguyên
10Huyện An Dương
11Huyện Tiên Lãng
12Huyện Vĩnh Bảo
13Huyện Cát Hải
14Huyện Bạch Long Vĩ
15Quận Dương Kinh

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Đà Nẵng

Mã Tỉnh Tp. Đà Nẵng 04

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Quận Hải Châu
2Quận Thanh Khê
3Quận Sơn Trà
4Quận Ngũ Hành Sơn
5Quận Liên Chiểu
6Huyện Hòa Vang
7Quận Cẩm Lệ
8Huyện Hoàng Sa

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Hà Giang

Mã Tỉnh Hà Giang 05

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Hà Giang
2Huyện Đồng Văn
3Huyện Mèo Vạc
4Huyện Yên Minh
5Huyện Quản Bạ
6Huyện Vị Xuyên
7Huyện Bắc Mê
8Huyện Hoàng Su Phì
9Huyện Xín Mần
10Huyện Bắc Quang
11Huyện Quang Bình

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Cao Bằng

Mã Tỉnh Cao Bằng 06

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Cao Bằng
2Huyện Bảo Lạc
3Huyện Thông Nông
4Huyện Hà Quảng
5Huyện Trà Lĩnh
6Huyện Trùng Khánh
7Huyện Nguyên Bình
8Huyện Hòa An
9Huyện Quảng Uyên
10Huyện Thạch An
11Huyện Hạ Lang
12Huyện Bảo Lâm
13Huyện Phục Hòa

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Lai Châu

Mã Tỉnh Lai Châu 07

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành Phố Lai Châu
2Huyện Tam Đường
3Huyện Phong Thổ
4Huyện Sìn Hồ
5Huyện Mường Tè
6Huyện Than Uyên
7Huyện Tân Uyên
8Huyện Nậm Nhùn

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Lào Cai

Mã Tỉnh Lào Cai 08

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Huyện Bảo Thắng
2Huyện Bảo Yên
3Huyện Bát Xát
4Huyện Bắc Hà
5Thành phố Lào Cai
6Huyện Mường Khương
7Huyện Sa Pa
8Huyện Si Ma Cai
9Huyện Văn Bàn

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Tuyên Quang

Mã Tỉnh Tuyên Quang 09

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Tuyên Quang
2Huyện Lâm Bình
3Huyện Na Hang
4Huyện Chiêm Hóa
5Huyện Hàm Yên
6Huyện Yên Sơn
7Huyện Sơn Dương

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Lạng Sơn

Mã Tỉnh Lạng Sơn 10

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Lạng Sơn
2Huyện Tràng Định
3Huyện Bình Gia
4Huyện Văn Lãng
5Huyện Bắc Sơn
6Huyện Văn Quan
7Huyện Cao Lộc
8Huyện Lộc Bình
9Huyện Chi Lăng
10Huyện Đình Lập
11Huyện Hữu Lũng

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Bắc Kạn

Mã Tỉnh Bắc Kạn 11

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Bắc Kạn
2Huyện Chợ Đồn
3Huyện Bạch Thông
4Huyện Na Rì
5Huyện Ngân Sơn
6Huyện Ba Bể
7Huyện Chợ Mới
8Huyện Pác Nặm

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Thái Nguyên

Mã Tỉnh Thái Nguyên 12

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Thái Nguyên
2Thành phố Sông Công
3Huyện Định Hóa
4Huyện Phú Lương
5Huyện Võ Nhai
6Huyện Đại Từ
7Huyện Đồng Hỷ
8Huyện Phú Bình
9Thị xã Phổ Yên

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Yên Bái

Mã Tỉnh Yên Bái 13

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Yên Bái
2Thị xã Nghĩa Lộ
3Huyện Văn Yên
4Huyện Yên Bình
5Huyện Mù Cang Chải
6Huyện Văn Chấn
7Huyện Trấn Yên
8Huyện Trạm Tấu
9Huyện Lục Yên

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Sơn La

Mã Tỉnh Sơn La 14

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Sơn La
2Huyện Quỳnh Nhai
3Huyện Mường La
4Huyện Thuận Châu
5Huyện Bắc Yên
6Huyện Phù Yên
7Huyện Mai Sơn
8Huyện Yên Châu
9Huyện Sông Mã
10Huyện Mộc Châu
11Huyện Sốp Cộp
12Huyện Vân Hồ

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Phú Thọ

Mã Tỉnh Phú Thọ 15

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Việt Trì
2Thị xã Phú Thọ
3Huyện Đoan Hùng
4Huyện Thanh Ba
5Huyện Hạ Hòa
6Huyện Cẩm Khê
7Huyện Yên Lập
8Huyện Thanh Sơn
9Huyện Phù Ninh
10Huyện Lâm Thao
11Huyện Tam Nông
12Huyện Thanh Thủy
13Huyện Tân Sơn

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Vĩnh Phúc

Mã Tỉnh Vĩnh Phúc 16

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Vĩnh Yên
2Huyện Tam Dương
3Huyện Lập Thạch
4Huyện Vĩnh Tường
5Huyện Yên Lạc
6Huyện Bình Xuyên
7Huyện Sông Lô
8Thị xã Phúc Yên
9Huyện Tam Đảo

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Quảng Ninh

Mã Tỉnh Quảng Ninh 17

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Hạ Long
2Thành phố Cẩm Phả
3Thành phố Uông Bí
4Thành phố Móng Cái
5Huyện Bình Liêu
6Huyện Đầm Hà
7Huyện Hải Hà
8Huyện Tiên Yên
9Huyện Ba Chẽ
10Thị xã Đông Triều
11Thị xã Quảng Yên
12Huyện Hoành Bồ
13Huyện Vân Đồn
14Huyện Cô Tô

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Bắc Giang

Mã Tỉnh Bắc Giang 18

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Bắc Giang
2Huyện Yên Thế
3Huyện Lục Ngạn
4Huyện Sơn Động
5Huyện Lục Nam
6Huyện Tân Yên
7Huyện Hiệp Hòa
8Huyện Lạng Giang
9Huyện Việt Yên
10Huyện Yên Dũng

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Bắc Ninh

Mã Tỉnh Bắc Ninh 19

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Bắc Ninh
2Huyện Yên Phong
3Huyện Quế Võ
4Huyện Tiên Du
5Thị xã Từ Sơn
6Huyện Thuận Thành
7Huyện Gia Bình
8Huyện Lương Tài

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Hải Dương

Mã Tỉnh Hải Dương 21

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Hải Dương
2Thị xã Chí Linh
3Huyện Nam Sách
4Huyện Kinh Môn
5Huyện Gia Lộc
6Huyện Tứ Kỳ
7Huyện Thanh Miện
8Huyện Ninh Giang
9Huyện Cẩm Giàng
10Huyện Thanh Hà
11Huyện Kim Thành
12Huyện Bình Giang

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Hưng Yên

Mã Tỉnh Hưng Yên 22

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Hưng Yên
2Huyện Kim Động
3Huyện Ân Thi
4Huyện KHóai Châu
5Huyện Yên Mỹ
6Huyện Tiên Lữ
7Huyện Phù Cừ
8Huyện Mỹ Hào
9Huyện Văn Lâm
10Huyện Văn Giang

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Hòa Bình

Mã Tỉnh Hòa Bình 23

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Hòa Bình
2Huyện Đà Bắc
3Huyện Mai Châu
4Huyện Tân Lạc
5Huyện Lạc Sơn
6Huyện Kỳ Sơn
7Huyện Lương Sơn
8Huyện Kim Bôi
9Huyện Lạc Thủy
10Huyện Yên Thủy
11Huyện Cao Phong

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Hà Nam

Mã Tỉnh Hà Nam 24

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Phủ Lý
2Huyện Duy Tiên
3Huyện Kim Bảng
4Huyện Lý Nhân
5Huyện Thanh Liêm
6Huyện Bình Lục

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Nam Định

Mã Tỉnh Nam Định 25

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Nam Định
2Huyện Mỹ Lộc
3Huyện Xuân Trường
4Huyện Giao Thủy
5Huyện ý Yên
6Huyện Vụ Bản
7Huyện Nam Trực
8Huyện Trực Ninh
9Huyện Nghĩa Hưng
10Huyện Hải Hậu

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Thái Bình

Mã Tỉnh Thái Bình 26

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Thái Bình
2Huyện Quỳnh Phụ
3Huyện Hưng Hà
4Huyện Đông Hưng
5Huyện Vũ Thư
6Huyện Kiến Xương
7Huyện Tiền Hải
8Huyện Thái Thụy

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Ninh Bình

Mã Tỉnh Ninh Bình 27

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Ninh Bình
2Thành phố Tam Điệp
3Huyện Nho Quan
4Huyện Gia Viễn
5Huyện Hoa Lư
6Huyện Yên Mô
7Huyện Kim Sơn
8Huyện Yên Khánh

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Thanh Hóa

Mã Tỉnh Thanh Hóa 28

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Thanh Hóa
2Thị xã Bỉm Sơn
3Thị xã Sầm Sơn
4Huyện Quan Hóa
5Huyện Quan Sơn
6Huyện Mường Lát
7Huyện Bá Thước
8Huyện Thường Xuân
9Huyện Như Xuân
10Huyện Như Thanh
11Huyện Lang Chánh
12Huyện Ngọc Lặc
13Huyện Thạch Thành
14Huyện Cẩm Thủy
15Huyện Thọ Xuân
16Huyện Vĩnh Lộc
17Huyện Thiệu Hóa
18Huyện Triệu Sơn
19Huyện Nông Cống
20Huyện Đông Sơn
21Huyện Hà Trung
22Huyện Hoằng Hóa
23Huyện Nga Sơn
24Huyện Hậu Lộc
25Huyện Quảng Xương
26Huyện Tĩnh Gia
27Huyện Yên Định

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Nghệ An

Mã Tỉnh Nghệ An 29

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Vinh
2Thị xã Cửa Lò
3Huyện Quỳ Châu
4Huyện Quỳ Hợp
5Huyện Nghĩa Đàn
6Huyện Quỳnh Lưu
7Huyện Kỳ Sơn
8Huyện Tương Dương
9Huyện Con Cuông
10Huyện Tân Kỳ
11Huyện Yên Thành
12Huyện Diễn Châu
13Huyện Anh Sơn
14Huyện Đô Lương
15Huyện Thanh Chương
16Huyện Nghi Lộc
17Huyện Nam Đàn
18Huyện Hưng Nguyên
19Huyện Quế Phong
20Thị Xã Thái Hòa
21Thị Xã Hoàng Mai

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Hà Tĩnh

Mã Tỉnh Hà Tĩnh 30

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Hà Tĩnh
2Thị xã Hồng Lĩnh
3Huyện Hương Sơn
4Huyện Đức Thọ
5Huyện Nghi Xuân
6Huyện Can Lộc
7Huyện Hương Khê
8Huyện Thạch Hà
9Huyện Cẩm Xuyên
10Huyện Kỳ Anh
11Huyện Vũ Quang
12Huyện Lộc Hà
13Thị xã Kỳ Anh

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Quảng Bình

Mã Tỉnh Quảng Bình 31

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Đồng Hới
2Huyện Tuyên Hóa
3Huyện Minh Hóa
4Huyện Quảng Trạch
5Huyện Bố Trạch
6Huyện Quảng Ninh
7Huyện Lệ Thủy
8Thị xã Ba Đồn

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Quảng Trị

Mã Tỉnh Quảng Trị 32

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Đông Hà
2Thị xã Quảng Trị
3Huyện Vĩnh Linh
4Huyện Gio Linh
5Huyện Cam Lộ
6Huyện Triệu Phong
7Huyện Hải Lăng
8Huyện Hướng Hóa
9Huyện Đakrông
10Huyện đảo Cồn Cỏ

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Huế

Mã Tỉnh Huế 33

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Huế
2Huyện Phong Điền
3Huyện Quảng Điền
4Thị xã Hương Trà
5Huyện Phú Vang
6Thị xã Hương Thủy
7Huyện Phú Lộc
8Huyện Nam Đông
9Huyện A Lưới

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Quảng Nam

Mã Tỉnh Quảng Nam 34

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Tam Kỳ
2Thành phố Hội An
3Huyện Duy Xuyên
4Thị xã Điện Bàn
5Huyện Đại Lộc
6Huyện Quế Sơn
7Huyện Hiệp Đức
8Huyện Thăng Bình
9Huyện Núi Thành
10Huyện Tiên Phước
11Huyện Bắc Trà My
12Huyện Đông Giang
13Huyện Nam Giang
14Huyện Phước Sơn
15Huyện Nam Trà My
16Huyện Tây Giang
17Huyện Phú Ninh
18Huyện Nông Sơn

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Quảng Ngãi

Mã Tỉnh Quảng Ngãi 35

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Huyện Bình Sơn
2Huyện Sơn Tịnh
3Thành phố Quảng Ngãi
4Huyện Tư Nghĩa
5Huyện Nghĩa Hành
6Huyện Mộ Đức
7Huyện Đức phổ
8Huyện Ba Tơ
9Huyện Minh Long
10Huyện Sơn Hà
11Huyện Sơn Tây
12Huyện Trà Bồng
13Huyện Tây Trà
14Huyện Lý Sơn

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Kon Tum

Mã Tỉnh Kon Tum 36

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Kon Tum
2Huyện ĐĂK GLEI
3Huyện Ngọc Hồi
4Huyện Đăk Tô
5Huyện Sa Thầy
6Huyện Kon Plông
7Huyện Đăk Hà
8Huyện Kon Rẫy
9Huyện Tu Mơ Rông
10Huyện IA H’DRAI

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Bình Định

Mã Tỉnh Bình Định 37

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Quy Nhơn
2Huyện An Lão
3Huyện Hoài Ân
4Huyện Hoài Nhơn
5Huyện Phù Mỹ
6Huyện Phù Cát
7Huyện Vĩnh Thạnh
8Huyện Tây Sơn
9Huyện Vân Canh
10Thị xã An Nhơn
11Huyện Tuy Phước

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Gia Lai

Mã Tỉnh Gia Lai 38

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Pleiku
2Huyện Chư Păh
3Huyện Mang Yang
4Huyện KBang
5Thị xã An Khê
6Huyện Kông Chro
7Huyện Đức Cơ
8Huyện Chư Prông
9Huyện Chư Sê
10Thị xã Ayun Pa
11Huyện Krông Pa
12Huyện Ia Grai
13Huyện Đak Đoa
14Huyện Ia Pa
15Huyện Đak Pơ
16Huyện Phú Thiện
17Huyện Chư Pưh

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Phú Yên

Mã Tỉnh Phú Yên 39

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Tuy Hòa
2Huyện Đồng Xuân
3Thị Xã Sông Cầu
4Huyện Tuy An
5Huyện Sơn Hòa
6Huyện Sông Hinh
7Huyện Đông Hòa
8Huyện Phú Hòa
9Huyện Tây Hòa

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Đắk Lắk

Mã Tỉnh Đắk Lắk 40

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Th.phố Buôn Ma Thuột
2Huyện Ea H’Leo
3Huyện Krông Buk
4Huyện Krông Năng
5Huyện Ea Súp
6Huyện Cư M’gar
7Huyện Krông Pắc
8Huyện Ea Kar
9Huyện M’Đrắk
10Huyện Krông Ana
11Huyện Krông Bông
12Huyện Lắk
13Huyện Buôn Đôn
14Huyện Cư Kuin
15Thị Xã Buôn Hồ

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Khánh Hòa

Mã Tỉnh Khánh Hòa 41

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Nha Trang
2Huyện Vạn Ninh
3Thị xã Ninh Hòa
4Huyện Diên Khánh
5Huyện Khánh Vĩnh
6Thành phố Cam Ranh
7Huyện Khánh Sơn
8Huyện đảo Trường Sa
9Huyện Cam Lâm

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Lâm Đồng

Mã Tỉnh Lâm Đồng 42

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Đà Lạt
2Thành phố Bảo Lộc
3Huyện Đức Trọng
4Huyện Di Linh
5Huyện Đơn Dương
6Huyện Lạc Dương
7Huyện Đạ Huoai
8Huyện Đạ Tẻh
9Huyện Cát Tiên
10Huyện Lâm Hà
11Huyện Bảo Lâm
12Huyện Đam Rông

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Bình Phước

Mã Tỉnh Bình Phước 43

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thị xã Đồng Xoài
2Huyện Đồng Phú
3Huyện Chơn Thành
4Thị xã Bình Long
5Huyện Lộc Ninh
6Huyện Bù Đốp
7Thị xã Phước Long
8Huyện Bù Đăng
9Huyện Hớn Quản
10Huyện Bù Gia Mập
11Huyện Phú Riềng

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Bình Dương

Mã Tỉnh Bình Dương 44

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Th. phố Thủ Dầu Một
2Thị xã Bến Cát
3Thị xã Tân Uyên
4Thị xã Thuận An
5Thị xã Dĩ An
6Huyện Phú Giáo
7Huyện Dầu Tiếng
8Huyện Bắc Tân Uyên
9Huyện Bàu Bàng

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Ninh Thuận

Mã Tỉnh Ninh Thuận 45

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Phan Rang -Tháp Chàm
2Huyện Ninh Sơn
3Huyện Ninh Hải
4Huyện Ninh Phước
5Huyện Bác Ái
6Huyện Thuận Bắc
7Huyện Thuận Nam

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Tây Ninh

Mã Tỉnh Tây Ninh 46

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Tây Ninh
2Huyện Tân Biên
3Huyện Tân Châu
4Huyện Dương Minh Châu
5Huyện Châu Thành
6Huyện Hòa Thành
7Huyện Bến Cầu
8Huyện Gò Dầu
9Huyện Trảng Bàng

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Bình Thuận

Mã Tỉnh Bình Thuận 47

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Phan Thiết
2Huyện Tuy Phong
3Huyện Bắc Bình
4Huyện Hàm Thuận Bắc
5Huyện Hàm Thuận Nam
6Thành phố Phan Thiết
7Huyện Tuy Phong
8Huyện Bắc Bình
9Huyện Hàm Thuận Bắc
10Huyện Hàm Thuận Nam

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Đồng Nai

Mã Tỉnh Đồng Nai 48

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Biên Hòa
2Huyện Vĩnh Cửu
3Huyện Tân Phú
4Huyện Định Quán
5Huyện Thống Nhất
6Thị xã Long Khánh
7Huyện Xuân Lộc
8Huyện Long Thành
9Huyện Nhơn Trạch
10Huyện Trảng Bom
11Huyện Cẩm Mỹ

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Long An

Mã Tỉnh Long An 49

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Tân An
2Huyện Vĩnh Hưng
3Huyện Mộc Hóa
4Huyện Tân Thạnh
5Huyện Thạnh Hóa
6Huyện Đức Huệ
7Huyện Đức Hòa
8Huyện Bến Lức
9Huyện Thủ Thừa
10Huyện Châu Thành
11Huyện Tân Trụ
12Huyện Cần Đước
13Huyện Cần Giuộc
14Huyện Tân Hưng
15Thị xã Kiến Tường

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Đồng Tháp

Mã Tỉnh Đồng Tháp 50

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Huyện Châu Thành
2Huyện Lai Vung
3Huyện Lấp Vò
4Thành phố Sa Đéc
5Thành phố Cao Lãnh
6Huyện Cao Lãnh
7Huyện Tháp Mười
8Huyện Tam Nông
9Huyện Thanh Bình
10Thị xã Hồng Ngự
11Huyện Hồng Ngự
12Huyện Tân Hồng

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) An Giang

Mã Tỉnh An Giang 51

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Long Xuyên
2Thành phố Châu Đốc
3Huyện An Phú
4Thị xã Tân Châu
5Huyện Phú Tân
6Huyện Tịnh Biên
7Huyện Tri Tôn
8Huyện Châu Phú
9Huyện Chợ Mới
10Huyện Châu Thành
11Huyện Thoại Sơn

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Vũng Tàu

Mã Tỉnh Vũng Tàu 52

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Vũng Tàu
2Thành phố Bà Rịa
3Huyện Xuyên Mộc
4Huyện Long Điền
5Huyện Côn Đảo
6Huyện Tân Thành
7Huyện Châu Đức
8Huyện Đất Đỏ

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Tiền Giang

Mã Tỉnh Tiền Giang 53

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Mỹ Tho
2Thị xã Gò Công
3Huyện Cái Bè
4Huyện Cai Lậy
5Huyện Châu Thành
6Huyện Chợ Gạo
7Huyện Gò Công Tây
8Huyện Gò Công Đông
9Huyện Tân Phước
10Huyện Tân Phú Đông
11Thị xã Cai Lậy

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Kiên Giang

Mã Tỉnh Kiên Giang 54

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Rạch Giá
2Thị xã Hà Tiên
3Huyện Kiên Lương
4Huyện Hòn Đất
5Huyện Tân Hiệp
6Huyện Châu Thành
7Huyện Giồng Riềng
8Huyện Gò Quao
9Huyện An Biên
10Huyện An Minh
11Huyện Vĩnh Thuận
12Huyện Phú Quốc
13Huyện Kiên Hải
14Huyện U Minh Thượng
15Huyện Giang Thành

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Cần Thơ

Mã Tỉnh Cần Thơ 55

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Quận Ninh Kiều
2Quận Bình Thủy
3Quận Cái Răng
4Quận Ô Môn
5Huyện Phong Điền
6Huyện Cờ Đỏ
7Huyện Vĩnh Thạnh
8Quận Thốt Nốt
9Huyện Thới Lai

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Bến Tre

Mã Tỉnh Bến Tre 56

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Bến Tre
2Huyện Châu Thành
3Huyện Chợ Lách
4Huyện Mỏ Cày Bắc
5Huyện Giồng Trôm
6Huyện Bình Đại
7Huyện Ba Tri
8Huyện Thạnh Phú
9Huyện Mỏ Cày Nam

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Vĩnh Long

Mã Tỉnh Vĩnh Long 57

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Vĩnh Long
2Huyện Long Hồ
3Huyện Mang Thít
4Thị xã Bình Minh
5Huyện Tam Bình
6Huyện Trà Ôn
7Huyện Vũng Liêm
8Huyện Bình Tân

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Trà Vinh

Mã Tỉnh Trà Vinh 58

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Trà Vinh
2Huyện Càng Long
3Huyện Cầu Kè
4Huyện Tiểu Cần
5Huyện Châu Thành
6Huyện Trà Cú
7Huyện Cầu Ngang
8Huyện Duyên Hải
9Thị xã Duyên Hải

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Sóc Trăng

Mã Tỉnh Sóc Trăng 59

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Sóc Trăng
2Huyện Kế Sách
3Huyện Mỹ Tú
4Huyện Mỹ Xuyên
5Huyện Thạnh Trị
6Huyện Long Phú
7Thị xã Vĩnh Châu
8Huyện Cù Lao Dung
9Thị xã Ngã Năm
10Huyện Châu Thành
11Huyện Trần Đề

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Bạc Liêu

Mã Tỉnh Bạc Liêu 60

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Bạc Liêu
2Huyện Vĩnh Lợi
3Huyện Hồng Dân
4Thị xã Giá Rai
5Huyện Phước Long
6Huyện Đông Hải
7Huyện Hòa Bình

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Cà Mau

Mã Tỉnh Cà Mau 61

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Cà Mau
2Huyện Thới Bình
3Huyện U Minh
4Huyện Trần Văn Thời
5Huyện Cái Nước
6Huyện Đầm Dơi
7Huyện Ngọc Hiển
8Huyện Năm Căn
9Huyện Phú Tân

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Điện Biên

Mã Tỉnh Điện Biên 62

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Điện Biên Phủ
2Thị xã Mường Lay
3Huyện Điện Biên
4Huyện Tuần Giáo
5Huyện Mường Chà
6Huyện Tủa Chùa
7Huyện Điện Biên Đông
8Huyện Mường Nhé
9Huyện Mường ảng
10Huyện Nậm Pồ

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Đăk Nông

Mã Tỉnh Đăk Nông 63

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thị xã Gia Nghĩa
2Huyện Đăk R’Lấp
3Huyện Đăk Mil
4Huyện Cư Jút
5Huyện Đăk Song
6Huyện Krông Nô
7Huyện Đăk GLong
8Huyện Tuy Đức

Mã Tỉnh, mã Quận (Huyện) Hậu Giang

Mã Tỉnh Hậu Giang 64

Mã Quận/ HuyệnTên Quận/Huyện
1Thành phố Vị Thanh
2Huyện Vị Thủy
3Huyện Long Mỹ
4Huyện Phụng Hiệp
5Huyện Châu Thành
6Huyện Châu Thành A
7Thị xã Ngã Bảy
8Thị xã Long Mỹ

>> Xem thêm: Hướng dẫn đăng ký thi tốt nghiệp THPT 2022 trực tuyến

Những thông tin trong bài viết trên được tổng hợp từ danh sách do bộ GD&ĐT cấp. Mọi thắc mắc đóng góp, xin vui lòng comment phía bên dưới, xin cảm ơn!

Tất Cả Bình Luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.


Không có bình luận.


Bài Viết Cùng Chuyên Mục